Football.com
22/12/2025 19:00
101-52
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Butler Bulldogs
46
55
101
NJIT Highlanders
19
33
52
65
88
153
Thống kê cầu thủ
Michael Ajayi
15
PTS
15
Sebastian Robinson
Chi tiết
HT(46 - 19)
FT(101 - 52)

39'59''

101 - 52

+2

39'59''

101 - 50

+1

39'35''

100 - 50

+2

39'12''

98 - 50

+1

39'12''

97 - 50

+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.00
  • 4
1.00

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.00

1.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Hinkle Fieldhouse (Indianapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(34/61)
Field Goals %
38%(21/56)
68%(25/37)
2-Point Field Goals %
43%(16/37)
38%(9/24)
3-Point Field Goals %
26%(5/19)
75%(24/32)
Free Throws %
45%(5/11)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
19
33
Defensive Rebounds
17
10
Offensive Rebounds
2
Khác
22
Assist
8
6
Blocked
4
7
Steals
3
8
Turnovers
13
1
Timeouts
2
51
Biggest Lead
0
15
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Butler Bulldogs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
7-11
1-2
0-0
3
9
12
3
1
2
0
1
19
14
5-7
0-0
4-4
1
3
4
1
0
1
0
2
23
13
3-3
0-0
7-11
3
4
7
4
1
1
3
4
21
13
4-8
4-8
1-2
0
5
5
3
2
0
1
1
29
11
3-9
2-7
3-4
0
1
1
3
1
0
0
1
21
11
3-7
0-1
5-5
1
2
3
1
0
1
0
0
16
10
4-6
2-3
0-0
0
3
3
3
1
0
4
2
12
8
2-4
0-1
4-6
2
5
7
1
0
0
0
3
29
6
3-6
0-2
0-0
0
1
1
3
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
NJIT Highlanders
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
7-17
0-1
1-1
0
1
1
4
0
0
5
3
32
12
5-6
1-1
1-3
1
4
5
0
0
2
1
3
19
10
4-12
0-5
2-2
0
2
2
2
0
0
1
2
19
6
2-4
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
18
5
2-4
1-3
0-0
0
0
0
0
1
0
2
1
17
4
1-4
1-2
1-2
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-1
0-1
0-1
0
1
1
0
1
0
0
2
11
0
0-5
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
1
0
12
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
2
3
7
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-1
0-0
0-2
0
0
0
0
0
1
0
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.8101
Scored Points Average
5256.4
79.052
Points Allowed Average
10170.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu