Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Breogan
16
24
22
12
74

GRANADA
23
25
21
23
92
39
49
43
35
166
Chi tiết
1Q(16 - 23)
2Q(40 - 48)
3Q(62 - 69)
4Q(74 - 92)
39'25''
74 - 92
+2
39'03''
74 - 90
+2
38'21''
74 - 88
+3
37'24''
74 - 85
+3
36'10''
74 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
1.57
2
2.31
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.57
- 4
1.50
Drop
4.46%
Tỷ lệ cược nhà
1.57
1.50
10 trận gần đây nhất
6W 4L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | CB Breogan | 34 | 13-21 | .382 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPazo Provincial dos Deportes (Lugo, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(24/61)
Field Goals %
50%(32/64)
44%(18/41)
2-Point Field Goals %
59%(22/37)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
91%(20/22)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
37
22
Defensive Rebounds
27
8
Offensive Rebounds
10
Khác
14
Assist
20
4
Blocked
7
6
Steals
10
16
Turnovers
15
3
Timeouts
5
5
Biggest Lead
18
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 30-4 | .882 | - | W10 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | CB 1939 Canarias | 34 | 25-9 | .735 | - | L2 |
| 4 | CB Malaga | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 20-14 | .588 | - | W2 |
| 7 | CB Gran Canaria | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 9 | UCAM Murcia | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | BC Andorra | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 13 | CB Breogan | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 14 | Basquet Girona | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 15 | Caprabo Lleida | 34 | 11-23 | .324 | - | L5 |
| 16 | Bilbao Basket | 34 | 11-23 | .324 | - | L3 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
| 18 | CB Coruna | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
CB Breogan
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
11
5-8
1-3
0-0
0
3
3
1
0
1
1
3
24
11
3-8
0-0
5-6
4
3
7
1
1
1
1
2
32
9
3-9
1-2
2-2
0
2
2
5
2
0
5
2
30
8
2-8
0-6
4-4
0
6
6
0
0
0
3
4
15
4
0-5
0-2
4-4
0
1
1
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
9
3-7
1-2
2-2
1
4
5
2
0
0
2
1
11
8
3-4
1-1
1-1
0
0
0
1
0
1
0
3
20
7
2-8
2-4
1-2
0
2
2
1
1
0
2
3
11
7
3-4
0-0
1-1
0
0
0
3
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
0-1
4-6
2
5
7
1
3
4
4
1
20
11
4-7
1-2
2-2
1
1
2
0
1
0
0
4
24
11
3-8
2-6
3-4
0
1
1
8
2
0
4
2
11
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
21
2
1-1
0-0
0-0
3
4
7
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
24
8-18
6-12
2-2
0
4
4
4
2
0
1
3
17
15
6-9
0-0
3-4
1
4
5
1
0
2
1
4
24
7
2-10
0-5
3-3
0
1
1
3
1
0
1
3
15
3
1-1
1-1
0-0
1
3
4
1
0
1
1
2
4
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
110.474
Scored Points Average
9281.8
95.292
Points Allowed Average
7488.6







































