Football.com
27/10/2024 16:00
77-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CB Breogan
22
20
15
20
77
Caprabo Lleida
29
16
16
20
81
51
36
31
40
158
Thống kê cầu thủ
Darrun Hilliard
18
PTS
17
Kenny Hasbrouck
Chi tiết
1Q(22 - 29)
2Q(42 - 45)
3Q(57 - 61)
4Q(77 - 81)

39'59''

77 - 81

+2

39'45''

77 - 79

+1

39'38''

77 - 78

+2

39'19''

75 - 78

+2

38'32''

75 - 76

+3
Tỷ lệ cược
1
1.50
2
2.48
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.50
  • 4
1.48

Drop

1.33%

Tỷ lệ cược nhà

1.50

1.48

10 trận gần đây nhất

6W 4L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
CB BreoganCB Breogan
3413-21.382
15
Caprabo LleidaCaprabo Lleida
3411-23.324
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pazo Provincial dos Deportes (Lugo, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(29/63)
Field Goals %
47%(29/62)
46%(17/37)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
46%(12/26)
3-Point Field Goals %
39%(12/31)
54%(7/13)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
35
24
Defensive Rebounds
28
10
Offensive Rebounds
7
Khác
18
Assist
22
0
Blocked
0
10
Steals
10
17
Turnovers
16
4
Timeouts
3
5
Biggest Lead
7
17
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head

Thống kê số liệu
CB Breogan
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
4-9
2-5
2-2
0
1
1
3
3
0
4
1
24
12
5-7
2-2
0-2
0
1
1
1
0
0
0
3
16
5
2-3
1-1
0-0
0
4
4
2
1
0
2
1
17
1
0-6
0-3
1-2
1
1
2
1
0
0
1
0
15
0
0-0
0-0
0-0
1
4
5
1
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
18
7-13
4-9
0-0
0
2
2
6
2
0
3
3
14
10
4-10
1-2
1-2
1
3
4
1
0
0
1
1
24
8
3-5
0-0
2-3
2
3
5
1
2
0
2
1
15
8
3-8
2-4
0-0
2
2
4
0
0
0
0
2
14
3
1-2
0-0
1-2
2
3
5
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Caprabo Lleida
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
17
6-10
5-6
0-0
0
0
0
2
1
0
0
4
34
16
7-12
2-7
0-0
0
3
3
7
3
0
5
1
25
14
4-7
1-4
5-6
0
5
5
3
0
0
2
2
22
7
3-6
0-0
1-2
1
5
6
0
1
0
2
3
21
4
2-5
0-1
0-0
0
1
1
5
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
10
2-6
2-4
4-5
3
4
7
1
1
0
2
0
16
5
2-4
1-1
0-2
1
3
4
1
1
0
1
2
12
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
19
3
1-5
0-3
1-1
0
2
2
3
1
0
0
3
2
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
103.677
Scored Points Average
8197.0
94.681
Points Allowed Average
7790.6