Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Estudiantes
9
20
24
15
68

GRANADA
16
17
21
16
70
25
37
45
31
138
Tỷ lệ cược
1
1.64
2
2.17
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.64
- 4
1.53
Drop
6.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.64
1.53
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W1 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 4 | Basquet Girona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 5 | Palencia Baloncesto | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Oviedo BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 7 | CB Coruna | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 9 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | W7 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | L4 |
| 11 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 12 | Lucentum Alicante | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 15 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 16 | CB Prat | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 17 | CB Bahia San Agustin | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Penas Huesca | 34 | 5-29 | .147 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
88.268
Scored Points Average
7081.8
84.270
Points Allowed Average
6888.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
















