Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CB Estudiantes
30
12
18
26
86

Real Betis
16
21
22
23
82
46
33
40
49
168
Chi tiết
1Q(30 - 16)
2Q(42 - 37)
3Q(60 - 59)
4Q(86 - 82)
39'59''
86 - 82
+1
39'50''
86 - 81
+1
39'50''
85 - 81
+1
39'49''
84 - 81
+3
39'41''
84 - 78
+1
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.49
Drop
2.61%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.49
10 trận gần đây nhất
4W 6L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Real Betis | 34 | 26-8 | .765 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 26-8 | .765 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmWiZink Center (Madrid, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB San Pablo Burgos | 34 | 32-2 | .941 | - | W10 |
| 2 | Baloncesto Fuenlabrada | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | Real Betis | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 5 | Obradoiro CAB | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 6 | Palencia Baloncesto | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 7 | Basket Cartagena | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 16-18 | .471 | - | W2 |
| 9 | CB Tizona | 34 | 15-19 | .441 | - | L8 |
| 10 | Oviedo BC | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 11 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 14-20 | .412 | - | L1 |
| 12 | CD Estela | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 13 | Lucentum Alicante | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 14 | Cb Zamora | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 15 | Menorca Basquet | 34 | 11-23 | .324 | - | W1 |
| 16 | Cbc Valladolid | 34 | 11-23 | .324 | - | L2 |
| 17 | AB Castello | 34 | 10-24 | .294 | - | W2 |
| 18 | Cb Moron | 34 | 4-30 | .118 | - | L1 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
88.286
Scored Points Average
8288.2
84.282
Points Allowed Average
8681.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
















