Football.com
12/05/2023 18:30
67-69
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
CB Malaga
22
9
19
17
67
Baskets Bonn
22
19
16
12
69
44
28
35
29
136
Thống kê cầu thủ
Dario Brizuela
12
PTS
21
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(22 - 22)
2Q(31 - 41)
3Q(50 - 57)
4Q(67 - 69)

39'42''

67 - 69

+2

39'46''

65 - 69

+2

39'33''

63 - 69

+1

39'33''

63 - 68

+1

39'33''

63 - 67

+3
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.31
  • 4
1.40

Rise

6.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.31

1.40

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(24/70)
Field Goals %
39%(21/54)
47%(17/36)
2-Point Field Goals %
42%(13/31)
21%(7/34)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
80%(12/15)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
38
28
Defensive Rebounds
29
16
Offensive Rebounds
9
Khác
15
Assist
9
3
Blocked
3
8
Steals
7
15
Turnovers
15
3
Timeouts
4
9
Biggest Lead
13
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
CB Malaga
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
3-12
2-6
4-4
2
2
4
7
0
1
3
3
16
8
4-8
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
2
5
19
7
3-7
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
9
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
0
0
13
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
4-9
1-5
3-3
1
1
2
1
0
0
1
0
23
12
5-8
0-2
2-3
2
6
8
0
2
0
1
4
20
7
2-9
2-8
1-2
1
6
7
0
2
0
2
4
15
4
1-7
1-5
1-1
0
2
2
1
0
0
0
2
12
1
0-2
0-2
1-2
2
3
5
2
3
0
1
2
14
0
0-3
0-2
0-0
1
0
1
1
0
0
1
0
10
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
0
1
1
1
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
5-13
1-4
10-13
0
1
1
7
2
0
3
3
21
13
4-8
1-3
4-6
0
3
3
0
0
0
1
2
23
3
1-5
1-2
0-0
3
4
7
0
1
0
0
2
19
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
0
2
1
2
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-10
2-4
3-3
2
4
6
0
0
0
4
4
23
7
3-5
1-3
0-0
1
3
4
2
0
1
1
1
31
7
2-8
2-6
1-2
0
5
5
0
1
1
2
2
11
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
12
1
0-0
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.867
Scored Points Average
6985.2
79.669
Points Allowed Average
6780.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA Champions League