Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CD Povoa
18
17
19
28
82

SC Lusitania
10
18
14
24
66
28
35
33
52
148
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | SC Lusitania | 22 | 10-12 | .455 |
| 8 | CD Povoa | 22 | 9-13 | .409 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmClube Desportivo da Povoa (Povoa de Varzim, Portugal)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica Lisboa | 22 | 19-3 | .864 | - | W4 |
| 2 | Sporting Cp | 22 | 19-3 | .864 | - | W1 |
| 3 | FC Porto | 22 | 19-3 | .864 | - | W10 |
| 4 | UD Oliveirense | 22 | 13-9 | .591 | - | L3 |
| 5 | Imortal BC | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 6 | CAB Madeira | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 7 | SC Lusitania | 22 | 10-12 | .455 | - | L4 |
| 8 | CD Povoa | 22 | 9-13 | .409 | - | W1 |
| 9 | Ovarense Basquetebol | 22 | 8-14 | .364 | - | L4 |
| 10 | Vitoria Sport Clube | 22 | 6-16 | .273 | - | L1 |
| 11 | Illiabum Clube | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
| 12 | Academica De Coimbra | 22 | 2-20 | .091 | - | L10 |
Championship round
Placement matches
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Head-to-head
3. Goal difference
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
5W 0L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Wons
85.482
Scored Points Average
6690.8
73.866
Points Allowed Average
8273.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu












