Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSU Sibiu
27
20
22
19
88

CSM Ploiesti
13
31
22
27
93
40
51
44
46
181
Tỷ lệ cược
1
1.31
2
3.25
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.31
- 4
1.32
Rise
0.76%
Tỷ lệ cược nhà
1.31
1.32
10 trận gần đây nhất
8W 2L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
98.488
Scored Points Average
9389.8
97.493
Points Allowed Average
8890.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
16/01/22
FT
CSM Ploiesti
CSU Sibiu89
81
27/04/22
FT
CSU Sibiu
CSM Ploiesti88
93
03/12/22
FT
CSU Sibiu
CSM Ploiesti82
70
23/01/23
FT
CSM Ploiesti
CSU Sibiu73
85
12/11/23
FT
CSU Sibiu
CSM Ploiesti72
80
13/01/24
FT
CSM Ploiesti
CSU Sibiu87
89
04/01/25
FT
CSU Sibiu
CSM Ploiesti77
83
26/04/25
FT
CSM Ploiesti
CSU Sibiu78
83
25/10/25
AET
CSM Ploiesti
CSU Sibiu95
90
08/02/26
FT
CSU Sibiu
CSM Ploiesti110
76
12/12/26 15:00
CSU Sibiu
CSM Ploiesti24/03/27 15:00
CSM Ploiesti
CSU Sibiu















