Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSU Sibiu
25
25
24
19
93
Neftchi IK
26
20
22
24
92
51
45
46
43
185
Chi tiết
1Q(25 - 26)
2Q(50 - 46)
3Q(74 - 68)
4Q(93 - 92)
39'47''
93 - 92
+1
39'47''
92 - 92
+1
39'28''
91 - 92
+2
39'10''
89 - 92
+1
39'10''
89 - 91
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.693
Scored Points Average
9267.4
95.492
Points Allowed Average
9378.8


