Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Champville SC
23
20
29
26
98
Electra Nsa
25
18
18
21
82
48
38
47
47
180
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
3.45
Rise
118.35%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
3.45
10 trận gần đây nhất
9W 1L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmClub Mariste Champville (Dik El Mehdi, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Lebanon | 22 | 21-1 | .955 | - | W10 |
| 2 | Sagesse | 22 | 20-2 | .909 | - | W7 |
| 3 | Beirut SC | 22 | 18-4 | .818 | - | W1 |
| 4 | AL Riyadi Beirut | 22 | 17-5 | .773 | - | L2 |
| 5 | CS Maristes | 22 | 10-12 | .455 | - | W2 |
| 6 | Leaders Club Louaize | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 7 | Hoops | 22 | 9-13 | .409 | - | W3 |
| 8 | Homenetmen | 22 | 8-14 | .364 | - | W4 |
| 9 | Antranik | 22 | 7-15 | .318 | - | L5 |
| 10 | Electra Nsa | 22 | 6-16 | .273 | - | L4 |
| 11 | Atlas Ferzol | 22 | 4-18 | .182 | - | L10 |
| 12 | Byblos | 22 | 2-20 | .091 | - | L7 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
73.898
Scored Points Average
8284.4
95.082
Points Allowed Average
9884.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/12/22
FT
Electra Nsa
Champville SC65
69
23/03/23
FT
Champville SC
Electra Nsa98
82
17/11/23
FT
Electra Nsa
CS Maristes80
81
08/02/24
FT
CS Maristes
Electra Nsa87
74
04/02/25 18:00
CS Maristes
Electra NsaĐã hoãn
07/02/25
FT
CS Maristes
Electra Nsa86
68
12/04/25
FT
Electra Nsa
CS Maristes85
78
07/11/25
FT
CS Maristes
Electra Nsa103
86
26/01/26
FT
Electra Nsa
CS Maristes94
84









