Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cameroon
7
8
20
17
52

Rwanda
19
15
14
11
59
26
23
34
28
111
Chi tiết
1Q(7 - 19)
2Q(15 - 34)
3Q(35 - 48)
4Q(52 - 59)
39'59''
52 - 59
+1
39'50''
51 - 59
+3
37'40''
48 - 59
+1
37'28''
47 - 59
+3
36'54''
47 - 56
+2
Tỷ lệ cược
1
1.34
2
3.10
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.34
- 4
1.27
Drop
5.22%
Tỷ lệ cược nhà
1.34
1.27
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | South Sudan | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Tunisia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Cameroon | 6 | 1-5 | .167 |
| 4 | Rwanda | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
78.452
Scored Points Average
5965.4
72.659
Points Allowed Average
5286.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




