Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Caprabo Lleida
16
25
12
24
77

AB Castello
26
23
20
19
88
42
48
32
43
165
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.24
- 4
1.24
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.24
1.24
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Andorra | 34 | 30-4 | .882 | - | W4 |
| 2 | Palencia Baloncesto | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | CB Coruna | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 5 | Cbc Valladolid | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 7 | CB San Pablo Burgos | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 9 | Lucentum Alicante | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W2 |
| 13 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 14 | Oviedo BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W2 |
| 15 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 17 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 8-26 | .235 | - | L5 |
| 18 | Albacete Basket | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
97.077
Scored Points Average
8874.0
90.688
Points Allowed Average
7768.6

















