Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Caprabo Lleida
20
22
27
22
91
CD Estela
13
26
13
27
79
33
48
40
49
170
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.33
- 4
1.30
Drop
2.26%
Tỷ lệ cược nhà
1.33
1.30
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPavello Barris Nord (Lleida, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Andorra | 34 | 30-4 | .882 | - | W4 |
| 2 | Palencia Baloncesto | 34 | 27-7 | .794 | - | W1 |
| 3 | CB Coruna | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 4 | CB Estudiantes | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 5 | Cbc Valladolid | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 6 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | W2 |
| 7 | CB San Pablo Burgos | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 8 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 9 | Lucentum Alicante | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | CD Estela | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 12 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W2 |
| 13 | Club Ourense Baloncesto Sad | 34 | 12-22 | .353 | - | L2 |
| 14 | Oviedo BC | 34 | 11-23 | .324 | - | W2 |
| 15 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 10-24 | .294 | - | L2 |
| 16 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 17 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 8-26 | .235 | - | L5 |
| 18 | Albacete Basket | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
92.491
Scored Points Average
7983.2
91.479
Points Allowed Average
9181.8

















