Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cb Almansa
23
23
18
30
94

AB Castello
21
15
15
14
65
44
38
33
44
159
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.75
- 4
2.80
Rise
1.82%
Tỷ lệ cược nhà
2.75
2.80
10 trận gần đây nhất
0W 1L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Polideportivo de Almansa (Albacete, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W1 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 4 | Basquet Girona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 5 | Palencia Baloncesto | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Oviedo BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 7 | CB Coruna | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 9 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | W7 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | L4 |
| 11 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 12 | Lucentum Alicante | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 15 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 16 | CB Prat | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 17 | CB Bahia San Agustin | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Penas Huesca | 34 | 5-29 | .147 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
86.894
Scored Points Average
6574.0
80.665
Points Allowed Average
9468.6


















