Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cb Almansa
11
25
28
14
78

Caprabo Lleida
36
16
16
22
90
47
41
44
36
168
Tỷ lệ cược
1
1.86
2
1.88
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.86
- 4
1.97
Rise
5.91%
Tỷ lệ cược nhà
1.86
1.97
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Polideportivo de Almansa (Albacete, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W1 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 4 | Basquet Girona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 5 | Palencia Baloncesto | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Oviedo BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 7 | CB Coruna | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 9 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | W7 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | L4 |
| 11 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 12 | Lucentum Alicante | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 15 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 16 | CB Prat | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 17 | CB Bahia San Agustin | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Penas Huesca | 34 | 5-29 | .147 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
86.878
Scored Points Average
9097.0
80.690
Points Allowed Average
7890.6

















