Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cb Almansa
20
18
17
20
75

GRANADA
25
14
24
19
82
45
32
41
39
157
Tỷ lệ cược
1
3.15
2
1.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.15
- 4
3.00
Drop
4.76%
Tỷ lệ cược nhà
3.15
3.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmPabellon Polideportivo de Almansa (Albacete, Spain)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CB Granada | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 2 | CB Estudiantes | 34 | 25-9 | .735 | - | W1 |
| 3 | Caprabo Lleida | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 4 | Basquet Girona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 5 | Palencia Baloncesto | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 6 | Oviedo BC | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 7 | CB Coruna | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Caceres Ciudad del Baloncesto | 34 | 19-15 | .559 | - | W1 |
| 9 | Cbc Valladolid | 34 | 18-16 | .529 | - | W7 |
| 10 | AB Castello | 34 | 17-17 | .500 | - | L4 |
| 11 | San Sebastian Gipuzkoa BC | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 12 | Lucentum Alicante | 34 | 16-18 | .471 | - | L1 |
| 13 | Club Melilla Baloncesto | 34 | 14-20 | .412 | - | W1 |
| 14 | Cb Almansa | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 15 | Iraurgi Saski Baloia | 34 | 13-21 | .382 | - | W3 |
| 16 | CB Prat | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 17 | CB Bahia San Agustin | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 18 | CB Penas Huesca | 34 | 5-29 | .147 | - | L4 |
Promotion
Playoffs
Relegation
*At the end of the season, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the tournament, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
86.875
Scored Points Average
8287.8
80.682
Points Allowed Average
75103.2

















