Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Champagne Chalons Reims Basket
26
27
11
26
90

AS Monaco
26
26
24
31
107
52
53
35
57
197
Chi tiết
1Q(26 - 26)
2Q(53 - 52)
3Q(64 - 76)
4Q(90 - 107)
39'45''
90 - 107
+3
39'08''
90 - 104
+2
38'50''
88 - 104
+3
38'43''
88 - 101
+1
38'43''
88 - 100
+1
Tỷ lệ cược
1
4.40
2
1.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.40
- 4
4.00
Drop
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
4.00
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | AS Monaco | 34 | 25-9 | .735 |
| 18 | Champagne Basketball | 34 | 10-24 | .294 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmComplexe Sportif Rene Tys (Reims, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(30/65)
Field Goals %
53%(36/68)
49%(19/39)
2-Point Field Goals %
60%(25/42)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
42%(11/26)
79%(19/24)
Free Throws %
77%(24/31)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
35
26
Defensive Rebounds
25
10
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
21
2
Blocked
2
7
Steals
9
13
Turnovers
10
5
Timeouts
2
4
Biggest Lead
18
28
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 34 | 26-8 | .765 | - | W10 |
| 2 | AS Monaco | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 3 | Metropolitans 92 | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 4 | Limoges CSP | 34 | 20-14 | .588 | - | L2 |
| 5 | JDA Dijon Basket | 34 | 20-14 | .588 | - | L1 |
| 6 | Elan Bearnais Pau-Lacq-Orthez | 34 | 19-15 | .559 | - | W2 |
| 7 | SIG Strasbourg | 34 | 19-15 | .559 | - | L2 |
| 8 | Cholet Basket | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 9 | Le Mans Sarthe Basket | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | Nanterre 92 | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | JL Bourg Basket | 34 | 15-19 | .441 | - | L3 |
| 12 | BCM Gravelines Dunkerque | 34 | 13-21 | .382 | - | L5 |
| 13 | Roanne Chorale | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 14 | Le Portel | 34 | 13-21 | .382 | - | L1 |
| 15 | Paris Basketball | 34 | 13-21 | .382 | - | W1 |
| 16 | Fos Provence Basket | 34 | 12-22 | .353 | - | W3 |
| 17 | Orleans Loiret Basket | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 18 | Champagne Basketball | 34 | 10-24 | .294 | - | W3 |
Playoffs
Relegation
*This league is sorted by Percentage. In the event that two (or more) teams have the same record, the following rules apply:
1. Head-to-head
Thống kê số liệu
Champagne Chalons Reims Basket
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
4-8
2-3
1-1
1
3
4
8
1
0
3
5
14
11
4-8
0-0
3-4
3
2
5
0
1
2
0
5
27
8
2-8
1-5
3-4
1
6
7
1
2
0
0
2
22
6
2-6
2-5
0-0
0
0
0
2
1
0
1
2
25
1
0-2
0-1
1-2
2
1
3
1
1
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
6-11
3-6
5-5
0
0
0
4
0
0
0
1
20
20
9-10
0-0
2-4
2
10
12
0
0
0
1
4
15
10
2-6
2-3
4-4
1
3
4
1
0
0
3
3
12
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
1
1
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
21
6-10
4-6
5-5
1
6
7
9
3
0
1
2
23
17
7-12
0-1
3-3
1
4
5
1
0
0
1
2
21
11
4-6
0-2
3-6
0
2
2
1
0
1
0
3
22
10
3-5
1-1
3-4
0
1
1
3
0
1
2
4
23
3
1-6
1-5
0-0
0
0
0
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-8
1-3
2-2
3
2
5
0
0
0
2
4
17
12
3-3
0-0
6-7
1
4
5
0
0
0
0
2
22
12
5-9
2-3
0-0
0
2
2
1
2
0
2
3
24
8
2-9
2-5
2-4
0
2
2
5
2
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
77.690
Scored Points Average
10793.4
78.0107
Points Allowed Average
9089.8

































