Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

China
20
18
9
18
65

Netherlands
22
12
12
14
60
42
30
21
32
125
Chi tiết
1Q(20 - 22)
2Q(38 - 34)
3Q(47 - 46)
4Q(65 - 60)
39'52''
65 - 60
+1
39'52''
64 - 60
+1
39'47''
63 - 60
+1
39'47''
62 - 60
+1
39'20''
61 - 60
+2
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.09
Drop
0.91%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.09
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
88.865
Scored Points Average
6079.0
74.860
Points Allowed Average
6585.8


