Football.com
23/02/2024 00:00
109-116
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cleveland Cavaliers
24
26
32
27
109
Orlando Magic
29
25
32
30
116
53
51
64
57
225
Thống kê cầu thủ
Jarrett Allen
18
PTS
22
Moritz Wagner
Chi tiết
1Q(24 - 29)
2Q(50 - 54)
3Q(82 - 86)
4Q(109 - 116)

47'50''

109 - 116

Gary Harris

+1

47'50''

109 - 115

Gary Harris

+1

47'46''

109 - 114

Max Strus

+2

47'11''

107 - 114

Max Strus

+1

46'55''

106 - 114

Darius Garland

+3
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.24
  • 4
1.45

Rise

16.94%

Tỷ lệ cược nhà

1.24

1.45

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
11
Cleveland CavaliersCleveland Cavaliers
8248-34.585
14
Orlando MagicOrlando Magic
8247-35.573
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rocket Arena (Cleveland, OH, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(39/70)
Field Goals %
51%(43/84)
60%(29/48)
2-Point Field Goals %
49%(29/59)
45%(10/22)
3-Point Field Goals %
56%(14/25)
81%(21/26)
Free Throws %
89%(16/18)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
33
26
Defensive Rebounds
23
7
Offensive Rebounds
10
Khác
31
Assist
26
5
Blocked
3
8
Steals
8
17
Turnovers
13
7
Timeouts
5
4
Biggest Lead
14
18
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Cleveland Cavaliers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
6-12
3-5
3-5
0
2
2
10
2
0
4
2
34
18
6-10
0-0
6-8
2
8
10
1
2
0
2
1
33
18
7-10
1-3
3-4
3
1
4
6
1
1
4
4
30
17
7-9
2-4
1-1
0
2
2
1
0
0
2
4
34
14
5-9
0-1
4-4
1
7
8
6
2
2
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
3-4
2-3
1-1
0
0
0
1
0
0
2
2
27
6
2-10
0-2
2-2
0
2
2
2
1
1
2
2
11
4
1-2
1-2
1-1
1
1
2
4
0
0
0
0
12
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
0
0
1
0
0
3
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
6-11
1-4
1-1
0
4
4
4
1
0
3
1
33
12
4-15
2-4
2-2
2
4
6
4
0
0
4
5
23
12
5-7
2-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
28
8
2-4
2-2
2-2
0
0
0
3
3
0
1
3
18
7
3-8
1-4
0-0
0
1
1
3
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
7-12
1-1
7-8
2
5
7
0
1
0
0
4
19
13
6-8
1-1
0-0
0
2
2
6
1
1
1
4
18
12
4-4
3-3
1-1
0
1
1
2
1
0
1
2
23
9
3-7
1-2
2-2
1
2
3
2
0
0
1
1
18
7
3-8
0-1
1-2
5
2
7
1
0
2
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0