Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cso Voluntari
17
23
25
13
78

CSU Sibiu
15
19
19
18
71
32
42
44
31
149
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.20
- 4
1.12
Drop
6.67%
Tỷ lệ cược nhà
1.20
1.12
10 trận gần đây nhất
8W 2L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmGabriela Szabo (Voluntari, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
88.878
Scored Points Average
7193.6
85.071
Points Allowed Average
7895.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/01/24
FT
CSU Sibiu
Cso Voluntari84
79
17/03/24
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu77
72
14/04/24
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu91
89
16/04/24
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu96
98
18/04/24
AET
CSU Sibiu
Cso Voluntari90
89
20/04/24
FT
CSU Sibiu
Cso Voluntari69
74
22/04/24
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu81
70
30/11/24
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu112
68
28/03/25
FT
CSU Sibiu
Cso Voluntari80
75
29/12/25
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu97
80
14/04/26
FT
CSU Sibiu
Cso Voluntari85
64
11/05/26
FT
Cso Voluntari
CSU Sibiu102
85
15/05/26
FT
CSU Sibiu
Cso Voluntari76
82
14/11/26 15:00
CSU Sibiu
Cso Voluntari06/03/27 15:00
Cso Voluntari
CSU Sibiu
















