Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Czech Republic
24
18
17
22
81

Ivory Coast
19
22
34
22
97
43
40
51
44
178
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(42 - 41)
3Q(59 - 75)
4Q(81 - 97)
39'33''
81 - 97
+3
39'08''
78 - 97
+1
38'41''
77 - 97
+3
38'22''
77 - 94
+2
38'08''
77 - 92
+3
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.47
- 4
1.54
Rise
4.76%
Tỷ lệ cược nhà
1.47
1.54
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.081
Scored Points Average
9787.4
95.297
Points Allowed Average
8177.4


