Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Daemen Wildcats
47
43
90
Cheyney Wolves
25
25
50
72
68
140
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLumsden Gymnasium (Amherst, NY, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wells Express | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
90.090
Scored Points Average
5069.0
71.250
Points Allowed Average
9081.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


