Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dallas Mavericks
34
25
28
33
120

Utah Jazz
31
28
27
30
116
65
53
55
63
236
Chi tiết
1Q(34 - 31)
2Q(59 - 59)
3Q(87 - 86)
4Q(120 - 116)
47'57''
120 - 116
Kyrie Irving
+1
47'57''
120 - 116
Kyrie Irving
+1
47'56''
118 - 116
Talen Horton-Tucker
+1
47'29''
118 - 115
Talen Horton-Tucker
+2
46'38''
118 - 113
Lauri Markkanen
+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.43
- 4
1.17
Drop
18.18%
Tỷ lệ cược nhà
1.43
1.17
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Dallas Mavericks | 82 | 38-44 | .463 |
| 22 | Utah Jazz | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAmerican Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(42/89)
Field Goals %
45%(41/92)
52%(23/44)
2-Point Field Goals %
54%(26/48)
42%(19/45)
3-Point Field Goals %
34%(15/44)
77%(17/22)
Free Throws %
76%(19/25)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
47
40
Defensive Rebounds
41
3
Offensive Rebounds
6
Khác
24
Assist
23
6
Blocked
4
10
Steals
10
16
Turnovers
16
5
Timeouts
6
14
Biggest Lead
8
20
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
33
10-18
3-7
10-10
0
6
6
8
2
0
3
2
34
29
10-23
4-11
5-8
1
9
10
6
2
1
6
2
26
7
3-10
1-5
0-0
0
3
3
2
0
0
1
2
19
4
2-2
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
3
2
7
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
24
8-12
7-9
1-2
0
4
4
4
2
0
0
4
30
11
4-9
3-7
0-0
0
2
2
2
2
3
2
4
20
7
3-8
0-1
1-2
1
4
5
0
0
2
1
3
26
5
2-5
1-4
0-0
1
6
7
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
33
12-20
5-9
4-7
2
4
6
2
2
1
2
4
33
21
7-14
1-3
6-7
0
6
6
4
2
1
5
1
27
12
3-8
0-3
6-7
2
5
7
3
2
0
3
2
25
6
2-11
1-6
1-2
0
1
1
2
0
0
2
4
28
6
2-8
2-7
0-0
0
3
3
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
4-8
1-2
2-2
0
8
8
5
1
0
2
4
16
10
4-7
2-5
0-0
1
5
6
4
1
1
1
3
23
7
3-3
1-1
0-0
1
5
6
1
0
0
0
3
14
5
2-9
1-6
0-0
0
0
0
0
1
1
0
0
7
5
2-4
1-2
0-0
0
4
4
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.6120
Scored Points Average
11683.0
91.0116
Points Allowed Average
12086.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























