Football.com
29/04/2026 23:00
116-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Detroit Pistons
38
28
23
27
116
Orlando Magic
26
34
19
30
109
64
62
42
57
225
Thống kê cầu thủ
Cade Cunningham
45
PTS
45
Paolo Banchero
Chi tiết
1Q(38 - 26)
2Q(66 - 60)
3Q(89 - 79)
4Q(116 - 109)

47'37''

116 - 109

Tobias Harris

+1

47'37''

115 - 109

Tobias Harris

+1

47'28''

114 - 109

Cade Cunningham

+2

46'51''

112 - 109

Paolo Banchero

+3

46'18''

112 - 106

Wendell Carter Jr.

+2
Tỷ lệ cược
1
1.21
2
4.10
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.21
  • 4
1.21

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.21

1.21

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Detroit PistonsDetroit Pistons
8260-22.732
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Little Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(39/80)
Field Goals %
48%(38/80)
56%(29/52)
2-Point Field Goals %
50%(21/42)
36%(10/28)
3-Point Field Goals %
45%(17/38)
80%(28/35)
Free Throws %
53%(16/30)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
33
33
Defensive Rebounds
25
16
Offensive Rebounds
8
Khác
20
Assist
21
5
Blocked
5
10
Steals
12
17
Turnovers
16
5
Timeouts
5
17
Biggest Lead
0
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
45
13-23
5-8
14-14
3
1
4
5
1
0
6
3
31
23
9-18
1-3
4-7
1
7
8
1
2
0
1
3
24
12
4-8
3-6
1-2
1
2
3
1
0
0
1
1
27
12
4-6
0-0
4-4
5
4
9
2
0
2
3
5
36
6
3-5
0-0
0-2
4
11
15
6
5
2
5
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
6
2-8
0-5
2-2
0
0
0
2
1
0
0
1
20
5
1-3
0-1
3-4
1
4
5
0
0
1
0
3
14
5
2-5
1-4
0-0
0
2
2
1
1
0
0
0
24
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
45
17-31
6-11
5-12
2
7
9
7
2
0
6
2
33
18
6-15
4-10
2-2
1
4
5
1
3
0
2
5
37
10
4-9
2-5
0-1
0
2
2
5
3
0
1
2
34
9
2-4
1-3
4-4
2
2
4
4
1
3
1
5
24
5
1-4
0-1
3-7
1
3
4
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
19
7-12
4-6
1-2
0
5
5
3
3
0
3
5
16
3
1-4
0-2
1-2
2
1
3
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
2
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0