Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Dominican Republic
20
22
33
26
101

Chile
16
20
10
20
66
36
42
43
46
167
Chi tiết
1Q(20 - 16)
2Q(42 - 36)
3Q(75 - 46)
4Q(101 - 66)
39'59''
101 - 66
+1
39'45''
101 - 65
+1
39'44''
100 - 65
+2
38'13''
98 - 65
+3
37'57''
98 - 62
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | USA | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 2 | Dominican Republic | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 3 | Mexico | 2 | 2-0 | 1.00 |
| 4 | Brazil | 2 | 0-2 | 0 |
| 5 | Colombia | 2 | 0-2 | 0 |
| 6 | Chile | 2 | 0-2 | 0 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.2101
Scored Points Average
6672.8
75.066
Points Allowed Average
10181.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





