Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dynamo Lebanon
22
18
22
21
83

Sagesse
22
16
26
25
89
44
34
48
46
172
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.28
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.22
Drop
22.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.22
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Dynamo Lebanon | 18 | 14-4 | .778 |
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beirut SC | 19 | 17-2 | .895 | - | W10 |
| 2 | AL Riyadi Beirut | 19 | 16-3 | .842 | - | W2 |
| 3 | Dynamo Lebanon | 18 | 14-4 | .778 | - | W4 |
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L3 |
| 5 | CS Maristes | 19 | 11-8 | .579 | - | L1 |
| 6 | Antranik | 19 | 11-8 | .579 | - | W3 |
| 7 | Hoops | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 8 | Homenetmen | 19 | 4-15 | .211 | - | L2 |
| 9 | Atlas Ferzol | 19 | 4-15 | .211 | - | L7 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 | - | W1 |
| 11 | Abna'a Anibal Zahle | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Semifinal
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
77.083
Scored Points Average
8987.2
82.089
Points Allowed Average
8385.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











