Football.com
21/02/2025 00:00
69-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Elon Phoenix
39
30
69
Towson Tigers
36
27
63
75
57
132
Thống kê cầu thủ
TK Simpkins
28
PTS
24
Tyler Tejada
Chi tiết
HT(39 - 36)
FT(69 - 63)

39'59''

69 - 63

+1

39'59''

68 - 63

+1

39'59''

67 - 63

+1

39'59''

66 - 63

+1

39'59''

66 - 62

+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.01
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.74
  • 4
2.04

Rise

17.24%

Tỷ lệ cược nhà

1.74

2.04

10 trận gần đây nhất

6W 4L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Schar Center (Elon, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(22/53)
Field Goals %
39%(24/62)
43%(13/30)
2-Point Field Goals %
46%(16/35)
39%(9/23)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
84%(16/19)
Free Throws %
70%(7/10)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
31
23
Defensive Rebounds
22
5
Offensive Rebounds
9
Khác
13
Assist
17
5
Blocked
2
7
Steals
10
12
Turnovers
9
2
Timeouts
1
6
Biggest Lead
6
9
Fouls
13
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Elon Phoenix
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
28
8-14
5-8
7-9
0
1
1
1
1
1
2
1
29
19
5-14
2-5
7-8
2
2
4
3
4
1
1
3
32
8
4-4
0-0
0-0
0
8
8
1
0
3
2
1
21
6
2-4
2-3
0-0
1
0
1
1
1
0
1
1
35
4
1-10
0-4
2-2
0
6
6
1
0
0
3
1
34
2
1-5
0-2
0-0
1
3
4
6
1
0
3
1
10
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Towson Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
24
10-21
1-8
3-5
1
3
4
2
1
0
3
2
37
12
4-11
4-9
0-0
0
2
2
5
0
0
4
2
27
11
5-11
1-3
0-0
5
6
11
2
5
1
0
2
32
8
3-9
2-5
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
28
7
2-4
0-0
3-3
2
5
7
4
1
1
0
1
18
1
0-3
0-2
1-2
1
1
2
1
1
0
1
2
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
62.869
Scored Points Average
6372.0
76.263
Points Allowed Average
6963.2