Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Embry-Riddle Eagles
51
40
91
Rollins Tars
31
43
74
82
83
165
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmICI Center (Prescott, Arizona, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wells Express | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
| 2 | Pittsburgh Greensburg Bobcats | 0 | 0-0 | 0 | - | L1 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
5Losses
85.891
Scored Points Average
7480.8
87.074
Points Allowed Average
9189.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
23/02/23
FT
Embry-Riddle Eagles
Rollins Tars74
78
03/03/23
FT
Embry-Riddle Eagles
Rollins Tars80
63
20/01/24
FT
Embry-Riddle Eagles
Rollins Tars91
74
15/02/24
FT
Rollins Tars
Embry-Riddle Eagles81
94
18/01/25
AET
Rollins Tars
Embry-Riddle (FL) Eagles87
81
22/02/25
FT
Embry-Riddle (FL) Eagles
Rollins Tars90
87
22/01/26
FT
Rollins Tars
Embry-Riddle (FL) Eagles96
88
12/02/26
FT
Embry-Riddle (FL) Eagles
Rollins Tars71
66

