Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

FC Barcelona
19
24
18
30
91

GRANADA
11
10
26
18
65
30
34
44
48
156
Chi tiết
1Q(19 - 11)
2Q(43 - 21)
3Q(61 - 47)
4Q(91 - 65)
39'59''
91 - 65
+2
39'24''
91 - 63
+3
39'04''
88 - 63
+2
38'58''
88 - 61
+1
38'58''
87 - 61
+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.04
Rise
0.97%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | FC Barcelona | 34 | 21-13 | .618 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(34/63)
Field Goals %
38%(24/63)
67%(26/39)
2-Point Field Goals %
47%(15/32)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
29%(9/31)
94%(15/16)
Free Throws %
100%(8/8)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
33
26
Defensive Rebounds
23
5
Offensive Rebounds
10
Khác
18
Assist
13
5
Blocked
0
14
Steals
7
15
Turnovers
21
2
Timeouts
5
29
Biggest Lead
2
17
Fouls
21
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 34 | 30-4 | .882 | - | W10 |
| 2 | Valencia Basket | 34 | 25-9 | .735 | - | W4 |
| 3 | CB 1939 Canarias | 34 | 25-9 | .735 | - | L2 |
| 4 | CB Malaga | 34 | 23-11 | .676 | - | L1 |
| 5 | FC Barcelona | 34 | 21-13 | .618 | - | W2 |
| 6 | Club Joventut Badalona | 34 | 20-14 | .588 | - | W2 |
| 7 | CB Gran Canaria | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Baskonia Vitoria-Gasteiz | 34 | 19-15 | .559 | - | W3 |
| 9 | UCAM Murcia | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 10 | Basquet Manresa | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 11 | BC Andorra | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Basket Zaragoza 2002 | 34 | 13-21 | .382 | - | L2 |
| 13 | CB Breogan | 34 | 13-21 | .382 | - | L4 |
| 14 | Basquet Girona | 34 | 12-22 | .353 | - | W1 |
| 15 | Caprabo Lleida | 34 | 11-23 | .324 | - | L5 |
| 16 | Bilbao Basket | 34 | 11-23 | .324 | - | L3 |
| 17 | CB Granada | 34 | 9-25 | .265 | - | L2 |
| 18 | CB Coruna | 34 | 7-27 | .206 | - | L4 |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head
Thống kê số liệu
FC Barcelona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
16
6-6
2-2
2-2
0
3
3
0
4
0
3
1
23
8
4-6
0-2
0-0
0
2
2
2
2
1
3
1
24
6
3-11
0-5
0-0
0
2
2
4
1
0
0
1
14
6
2-3
0-0
2-3
2
1
3
0
0
0
1
3
17
0
0-4
0-1
0-0
0
4
4
5
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
17
6-8
2-2
3-3
1
2
3
0
0
3
0
0
12
9
2-4
2-4
3-3
0
1
1
0
2
0
0
3
15
8
3-3
0-0
2-2
0
2
2
1
1
0
2
5
20
8
3-7
0-2
2-2
2
5
7
2
1
1
2
2
16
8
3-5
1-2
1-1
0
1
1
0
2
0
0
0
18
5
2-6
1-4
0-0
0
1
1
4
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
GRANADA
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
22
7-8
4-5
4-4
1
1
2
2
2
0
3
0
22
16
7-17
2-6
0-0
0
3
3
3
1
0
1
1
25
12
4-7
2-5
2-2
1
4
5
0
1
0
3
4
14
4
1-4
0-1
2-2
0
3
3
1
0
0
2
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
5
2-9
1-7
0-0
1
2
3
1
1
0
5
4
18
2
1-7
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
4
2
1-2
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
0
0
15
2
1-5
0-3
0-0
3
1
4
5
0
0
2
3
19
0
0-3
0-2
0-0
1
5
6
1
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
96.891
Scored Points Average
6581.8
91.865
Points Allowed Average
9188.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









































