Football.com
15/11/2024 19:30
87-103
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
FC Barcelona
18
30
22
17
87
Paris Basketball
31
14
28
30
103
49
44
50
47
190
Thống kê cầu thủ
Jabari Parker
19
PTS
24
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(18 - 31)
2Q(48 - 45)
3Q(70 - 73)
4Q(87 - 103)

39'59''

87 - 103

+2

39'46''

87 - 101

Elhadji Dame Sarr

+2

39'15''

87 - 103

Juan Nunez

+2

38'51''

85 - 101

Elhadji Dame Sarr

+2

38'33''

81 - 101

TJ Shorts

+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.33

Rise

3.91%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.33

10 trận gần đây nhất

8W 2L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palau Blaugrana (Barcelona, Spain)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(31/61)
Field Goals %
57%(37/65)
63%(22/35)
2-Point Field Goals %
67%(28/42)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
39%(9/23)
80%(16/20)
Free Throws %
87%(20/23)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
31
25
Defensive Rebounds
25
7
Offensive Rebounds
6
Khác
22
Assist
17
0
Blocked
0
7
Steals
10
18
Turnovers
11
3
Timeouts
3
7
Biggest Lead
20
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
FC Barcelona
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
19
6-12
3-7
4-4
0
5
5
5
0
0
3
3
18
12
4-8
2-4
2-2
0
2
2
0
0
0
0
2
15
6
3-5
0-1
0-0
0
1
1
2
0
0
2
3
25
4
1-7
0-4
2-2
0
4
4
6
2
0
3
2
19
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
2
2
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-8
1-2
2-2
1
5
6
1
1
0
3
3
13
12
3-3
0-0
6-8
1
2
3
3
0
0
1
0
21
11
4-6
3-5
0-1
1
1
2
1
2
0
0
4
5
6
3-4
0-0
0-1
1
1
2
0
0
0
0
0
12
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
3
1
9
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
24
7-11
1-1
9-11
0
1
1
9
3
0
3
3
24
13
6-9
1-3
0-1
1
6
7
1
1
0
1
4
12
7
3-5
1-2
0-0
1
2
3
0
0
0
2
1
16
6
3-5
0-0
0-0
1
0
1
2
1
0
0
5
24
2
1-5
0-4
0-0
0
5
5
1
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
7-14
4-7
2-2
1
4
5
1
2
0
0
0
19
15
5-8
2-5
3-3
0
1
1
0
1
0
1
2
22
8
3-4
0-0
2-2
0
2
2
2
1
0
1
2
7
6
2-2
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
1
3
15
2
0-2
0-1
2-2
1
1
2
1
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
2
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.287
Scored Points Average
10388.4
91.2103
Points Allowed Average
8783.6