Football.com
26/02/2024 16:30
89-85
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Finland
23
19
30
17
89
Denmark
27
31
14
13
85
50
50
44
30
174
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(42 - 58)
3Q(72 - 72)
4Q(89 - 85)

39'46''

89 - 85

+1

39'29''

89 - 84

+1

39'29''

88 - 84

+1

38'39''

87 - 84

+2

37'58''

85 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.32

Drop

6.38%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.32

10 trận gần đây nhất

8W 2L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualified

In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:

1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored

Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
81.889
Scored Points Average
8571.8
80.685
Points Allowed Average
8995.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket, Qualification