Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Fukui Blowwinds
31
26
20
21
98
Altiri Chiba
19
24
18
35
96
50
50
38
56
194
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
3.55
Rise
16.39%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.55
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 |
| 4 | Fukui Blowwinds | 60 | 32-28 | .533 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Altiri Chiba | 60 | 57-3 | .950 | - | W10 |
| 2 | Toyama Grouses | 60 | 38-22 | .633 | - | L1 |
| 3 | Shinshu Brave Warriors | 60 | 37-23 | .617 | - | L2 |
| 4 | Fukui Blowwinds | 60 | 32-28 | .533 | - | W1 |
| 5 | Yamagata Wyverns | 60 | 24-36 | .400 | - | W3 |
| 6 | Aomori Wats | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 7 | Fukushima Firebonds | 60 | 15-45 | .250 | - | L1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
76.698
Scored Points Average
9680.6
78.096
Points Allowed Average
9886.8








