Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Furstenfeld Panthers
24
15
19
22
80

Flyers Wels
17
15
30
23
85
41
30
49
45
165
Chi tiết
1Q(24 - 17)
2Q(39 - 32)
3Q(58 - 62)
4Q(80 - 85)
39'46''
80 - 85
+2
39'33''
80 - 83
+1
39'33''
80 - 82
+1
39'24''
79 - 82
+1
39'01''
78 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
4.30
2
1.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.30
- 4
5.40
Rise
25.58%
Tỷ lệ cược nhà
4.30
5.40
10 trận gần đây nhất
1W 9L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
0W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmStadthalle Furstenfeld (Furstenfeld, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 22 | 20-2 | .909 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 22 | 18-4 | .818 | - | W6 |
| 3 | Oberwart Gunners | 22 | 15-7 | .682 | - | W2 |
| 4 | Flyers Wels | 22 | 14-8 | .636 | - | L1 |
| 5 | SKN St. Polten Basketball | 22 | 11-11 | .500 | - | L1 |
| 6 | BK Dukes Klosterneuburg | 22 | 11-11 | .500 | - | W1 |
| 7 | Eagles Graz | 22 | 10-12 | .455 | - | L1 |
| 8 | Traiskirchen Lions | 22 | 9-13 | .409 | - | L2 |
| 9 | Kapfenberg Bulls | 22 | 8-14 | .364 | - | W1 |
| 10 | Furstenfeld Panthers | 22 | 6-16 | .273 | - | L3 |
| 11 | BBC Nord Dragonz | 22 | 5-17 | .227 | - | L4 |
| 12 | Vienna Timberwolves | 22 | 5-17 | .227 | - | W1 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
0W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
81.280
Scored Points Average
8574.3
103.085
Points Allowed Average
8092.3
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
05/11/22
FT
Flyers Wels
Furstenfeld Panthers95
66
18/12/22
FT
Furstenfeld Panthers
Flyers Wels80
85
18/11/23
FT
Furstenfeld Panthers
Flyers Wels73
102
30/12/23
FT
Flyers Wels
Furstenfeld Panthers106
84
16/11/24
FT
Flyers Wels
Furstenfeld Panthers75
61
25/01/25
FT
Furstenfeld Panthers
Flyers Wels73
74
11/10/25
FT
Furstenfeld Panthers
Flyers Wels73
78
10/01/26
FT
Flyers Wels
Furstenfeld Panthers80
75












