Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

GS Lavriou
18
24
27
17
86

Ne Megaridos
22
21
17
31
91
40
45
44
48
177
Tỷ lệ cược
1
1.55
2
2.34
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.55
- 4
1.63
Rise
5.16%
Tỷ lệ cược nhà
1.55
1.63
10 trận gần đây nhất
6W 4L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmLavrio Indoor Hall (Lavrio, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AE Doxa Lefkadas | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | Ne Megaridos | 28 | 20-8 | .714 | - | W8 |
| 3 | Vikos Falcon BC | 28 | 20-8 | .714 | - | L1 |
| 4 | Proteas Voulas | 28 | 20-8 | .714 | - | W4 |
| 5 | AS Papagou | 28 | 17-11 | .607 | - | W2 |
| 6 | AGE CHALKIDAS | 28 | 16-12 | .571 | - | W1 |
| 7 | AE Psuchikou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 8 | GS Lavriou | 28 | 15-13 | .536 | - | W1 |
| 9 | Asa Koroivos | 28 | 14-14 | .500 | - | L1 |
| 10 | Paneruthraikos AS | 28 | 12-16 | .429 | - | L3 |
| 11 | GS Sofadon | 28 | 11-17 | .393 | - | W6 |
| 12 | AO Dafnis BC | 28 | 10-18 | .357 | - | L2 |
| 13 | AEPS Machites Peiramatiko | 28 | 9-19 | .321 | - | L2 |
| 14 | Niki Volou | 28 | 5-23 | .179 | - | L6 |
| 15 | Egaleo AO | 28 | 3-25 | .107 | - | L9 |
Promotion
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
79.286
Scored Points Average
9182.4
76.291
Points Allowed Average
8676.8










