Football.com
30/08/2023 08:00
70-59
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Georgia
24
18
17
11
70
Venezuela
19
4
21
15
59
43
22
38
26
129
Thống kê cầu thủ
Tornike Shengelia
25
PTS
16
Nestor Colmenares
Chi tiết
1Q(24 - 19)
2Q(42 - 23)
3Q(59 - 44)
4Q(70 - 59)

39'58''

70 - 59

+3

39'29''

70 - 56

+2

39'22''

70 - 54

+3

38'39''

67 - 54

+2

38'04''

67 - 52

+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.19
  • 4
1.05

Drop

11.76%

Tỷ lệ cược nhà

1.19

1.05

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(25/57)
Field Goals %
37%(25/67)
59%(20/34)
2-Point Field Goals %
45%(19/42)
22%(5/23)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
71%(15/21)
Free Throws %
43%(3/7)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
35
30
Defensive Rebounds
22
10
Offensive Rebounds
13
Khác
15
Assist
17
2
Blocked
2
5
Steals
3
12
Turnovers
11
1
Timeouts
3
23
Biggest Lead
2
14
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Main round
Placement matches

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head record (win-loss)
2. Higher game points difference of the games between tied teams
3. Higher number of game points scored in the games between tied teams
4. Higher game points difference of all games in the group
5. Higher number of game points scored in all games in the group

Thống kê số liệu
Georgia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
25
9-17
1-5
6-9
0
3
3
3
0
0
1
3
23
9
3-7
1-4
2-2
0
1
1
3
2
0
1
1
28
9
4-9
1-4
0-0
0
1
1
2
0
0
2
1
13
4
1-4
0-0
2-2
0
3
3
0
0
0
1
1
29
3
1-6
1-5
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
11
3-3
0-0
5-8
2
9
11
0
2
2
3
3
25
4
2-5
0-1
0-0
4
5
9
1
1
0
0
3
11
3
1-3
1-3
0-0
0
0
0
2
0
0
1
0
16
2
1-3
0-1
0-0
1
2
3
2
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Venezuela
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-14
0-2
2-4
3
9
12
4
1
1
0
3
27
9
3-10
2-5
1-1
0
2
2
2
0
1
2
0
17
2
1-4
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
2
0
18
2
1-7
0-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
7
2
1-3
0-0
0-2
1
0
1
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
12
5-8
2-5
0-0
1
1
2
0
0
0
1
3
27
10
5-8
0-1
0-0
0
1
1
7
0
0
2
0
21
3
1-6
1-5
0-0
2
3
5
0
1
0
0
1
14
3
1-3
1-1
0-0
2
0
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-0
0-0
2
0
2
3
0
0
1
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
93.470
Scored Points Average
5979.2
87.659
Points Allowed Average
7089.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - FIBA World Cup