Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
8
15
16
19
58

Czechia
9
12
12
16
49
17
27
28
35
107
Chi tiết
1Q(8 - 9)
2Q(23 - 21)
3Q(39 - 33)
4Q(58 - 49)
-
58 - 49
+
-
53 - 44
+
-
50 - 40
+
-
48 - 40
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
France46
Spain82
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
64.258
Scored Points Average
4962.0
61.249
Points Allowed Average
5864.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

