Football.com
06/08/2026 13:45
84-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Germany
24
21
17
22
84
Montenegro
20
15
20
15
70
44
36
37
37
154
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(45 - 35)
3Q(62 - 55)
4Q(84 - 70)

-

84 - 70

+

-

82 - 70

+

-

81 - 70

+

-

81 - 67

+

-

79 - 64

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
64.284
Scored Points Average
7060.4
61.270
Points Allowed Average
8480.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. A, Women