Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Germany
24
21
17
22
84

Montenegro
20
15
20
15
70
44
36
37
37
154
Chi tiết
1Q(24 - 20)
2Q(45 - 35)
3Q(62 - 55)
4Q(84 - 70)
-
84 - 70
+
-
82 - 70
+
-
81 - 70
+
-
81 - 67
+
-
79 - 64
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
France46
Spain82
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
64.284
Scored Points Average
7060.4
61.270
Points Allowed Average
8480.8

