Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Guinea
26
17
22
18
83
Libya
10
18
8
19
55
36
35
30
37
138
Chi tiết
1Q(26 - 10)
2Q(43 - 28)
3Q(65 - 36)
4Q(83 - 55)
39'38''
83 - 55
+3
39'25''
80 - 55
+3
39'00''
80 - 52
+2
38'44''
78 - 52
+1
37'24''
77 - 52
+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
13.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.01
- 4
1.00
Drop
0.99%
Tỷ lệ cược nhà
1.01
1.00
10 trận gần đây nhất
10W 0L
0W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 3 | 3-0 | 1.00 |
| 2 | Guinea | 3 | 2-1 | .667 |
| 3 | South Sudan | 3 | 1-2 | .333 |
| 4 | Libya | 3 | 0-3 | 0 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
74.283
Scored Points Average
5568.8
70.055
Points Allowed Average
8388.2




