Football.com
29/09/2026 17:00
94-73
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Hapoel Jerusalem
25
24
24
21
94
Rostock Seawolves
18
19
17
19
73
43
43
41
40
167
Thống kê cầu thủ
Kenneth Lofton Jr.
22
PTS
22
TJ Crockett
Chi tiết
1Q(25 - 18)
2Q(49 - 37)
3Q(73 - 54)
4Q(94 - 73)

39'16''

94 - 73

+3

38'57''

94 - 70

+2

38'03''

92 - 70

+2

37'09''

92 - 68

+3

36'35''

89 - 68

+2
Tỷ lệ cược
1
1.11
2
7.25
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.11
  • 4
1.09

Drop

1.80%

Tỷ lệ cược nhà

1.11

1.09

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Pais Arena (Jerusalem, Israel)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/67)
Field Goals %
37%(25/67)
49%(24/49)
2-Point Field Goals %
39%(15/38)
44%(8/18)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
85%(22/26)
Free Throws %
81%(13/16)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
34
27
Defensive Rebounds
21
15
Offensive Rebounds
13
Khác
24
Assist
13
2
Blocked
1
7
Steals
4
11
Turnovers
16
4
Timeouts
1
24
Biggest Lead
2
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Playoffs

In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)

Thống kê số liệu
Hapoel Jerusalem
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
8-16
2-4
4-4
4
6
10
3
0
1
4
3
28
20
6-10
3-4
5-6
0
4
4
7
1
0
2
3
27
9
3-6
1-2
2-2
0
2
2
1
2
0
0
3
9
6
2-5
0-0
2-4
1
1
2
0
0
0
1
3
14
0
0-4
0-3
0-0
1
1
2
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-10
1-3
5-5
1
3
4
6
0
1
1
2
18
9
4-7
0-0
1-2
3
4
7
5
2
0
0
3
24
9
3-5
0-0
3-3
1
0
1
0
2
0
1
2
18
5
2-4
1-2
0-0
1
4
5
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
7-15
6-10
2-2
0
2
2
1
0
0
2
4
22
15
6-13
2-7
1-1
0
4
4
4
1
0
6
3
21
8
3-10
0-2
2-2
1
1
2
1
0
0
0
3
18
3
1-1
0-0
1-2
3
3
6
0
0
0
2
3
17
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
3-7
1-3
0-0
1
0
1
1
0
0
2
0
19
5
1-2
0-0
3-4
1
4
5
0
1
1
1
2
15
4
1-7
0-2
2-2
0
2
2
3
1
0
0
3
2
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
11
2
1-6
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
2
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
18
2
0-4
0-3
2-3
0
2
2
1
0
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Wons
82.294
Scored Points Average
7382.2
72.473
Points Allowed Average
9485.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu