Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Honka Espoo
26
19
16
27
88

Taltech
20
22
23
20
85
46
41
39
47
173
Chi tiết
1Q(26 - 20)
2Q(45 - 42)
3Q(61 - 65)
4Q(88 - 85)
39'47''
88 - 85
+3
39'38''
88 - 82
+2
39'20''
86 - 82
+3
39'05''
86 - 79
+2
38'43''
84 - 79
+3
Tỷ lệ cược
1
1.93
2
1.81
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.93
- 4
1.93
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.93
1.93
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
89.488
Scored Points Average
8584.4
94.285
Points Allowed Average
8875.4


