Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Hoops
15
15
15
11
56

Sagesse
16
21
19
7
63
31
36
34
18
119
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.01
- 4
5.60
Rise
178.61%
Tỷ lệ cược nhà
2.01
5.60
10 trận gần đây nhất
1W 2L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 |
| 7 | Hoops | 18 | 9-9 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMichel El Murr Stadium (Jdeihde, Lebanon)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beirut SC | 19 | 17-2 | .895 | - | W10 |
| 2 | AL Riyadi Beirut | 19 | 16-3 | .842 | - | W2 |
| 3 | Dynamo Lebanon | 18 | 14-4 | .778 | - | W4 |
| 4 | Sagesse | 18 | 13-5 | .722 | - | L3 |
| 5 | CS Maristes | 19 | 11-8 | .579 | - | L1 |
| 6 | Antranik | 19 | 11-8 | .579 | - | W3 |
| 7 | Hoops | 18 | 9-9 | .500 | - | L1 |
| 8 | Homenetmen | 19 | 4-15 | .211 | - | L2 |
| 9 | Atlas Ferzol | 19 | 4-15 | .211 | - | L7 |
| 10 | Byblos | 20 | 3-17 | .150 | - | W1 |
| 11 | Abna'a Anibal Zahle | 18 | 1-17 | .056 | - | L10 |
Semifinal
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.456
Scored Points Average
6387.2
81.263
Points Allowed Average
5685.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu











