Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total

Houston Cougars
31
28
59

Memphis Tigers
28
41
69
59
69
128
Chi tiết
HT(31 - 28)
FT(59 - 69)
39'41''
59 - 69
+1
39'41''
59 - 68
+1
39'36''
59 - 67
+2
39'30''
57 - 67
+1
39'30''
57 - 66
+1
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.17
- 4
1.18
Rise
0.85%
Tỷ lệ cược nhà
1.17
1.18
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmFertitta Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(24/52)
Field Goals %
47%(21/45)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
52%(12/23)
30%(7/23)
3-Point Field Goals %
41%(9/22)
44%(4/9)
Free Throws %
95%(18/19)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
26
17
Defensive Rebounds
20
9
Offensive Rebounds
6
Khác
12
Assist
16
3
Blocked
2
8
Steals
6
18
Turnovers
18
3
Timeouts
2
5
Biggest Lead
11
15
Fouls
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | University At Albany Great Danes | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L3 |
| 2 | Binghamton Bearcats | 18 | 8-10 | .444 | 9.0 | L1 |
| 3 | Hartford Hawks | 18 | 9-9 | .500 | 8.0 | L1 |
| 4 | Maine Black Bears | 18 | 3-15 | .167 | 14.0 | L3 |
| 5 | New Hampshire Wildcats | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | L1 |
| 6 | NJIT Highlanders | 18 | 6-12 | .333 | 11.0 | L5 |
| 7 | Stony Brook Seawolves | 18 | 10-8 | .556 | 7.0 | W2 |
| 8 | UMass Lowell River Hawks | 18 | 7-11 | .389 | 10.0 | L1 |
| 9 | UMBC Retrievers | 18 | 11-7 | .611 | 6.0 | L1 |
| 10 | Vermont Catamounts | 18 | 17-1 | .944 | - | L1 |
*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored
Thống kê số liệu
Houston Cougars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
15
6-10
3-4
0-0
1
3
4
1
3
1
6
0
39
15
7-12
1-3
0-1
4
4
8
4
4
1
3
4
38
12
5-11
2-6
0-0
1
1
2
3
0
0
4
3
32
9
2-10
1-9
4-6
0
4
4
2
1
0
3
3
21
4
2-4
0-0
0-2
1
4
5
2
0
1
1
1
18
4
2-3
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
3
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-7
0-0
4-4
3
8
11
1
0
0
3
2
24
13
4-6
2-2
3-3
1
2
3
4
3
1
3
4
28
13
5-10
3-6
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
32
4
1-6
0-3
2-2
0
1
1
6
0
0
3
1
10
2
1-2
0-1
0-0
1
2
3
1
2
0
1
0
18
2
0-4
0-3
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
11
1
0-2
0-1
1-2
0
1
1
0
0
0
1
2
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.859
Scored Points Average
6980.8
59.069
Points Allowed Average
5988.8


























