Football.com
21/11/2025 02:00
91-45
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Houston Cougars
47
44
91
Rider Broncs
25
20
45
72
64
136
Thống kê cầu thủ
Kingston Flemings
18
PTS
9
Caleb Smith
Chi tiết
HT(47 - 25)
FT(91 - 45)

39'40''

91 - 45

+2

38'53''

91 - 43

+2

37'41''

89 - 43

+1

37'41''

88 - 43

+1

36'33''

87 - 43

+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.00
  • 4
1.00

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.00

1.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fertitta Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(37/66)
Field Goals %
31%(16/52)
68%(27/40)
2-Point Field Goals %
34%(12/35)
38%(10/26)
3-Point Field Goals %
24%(4/17)
100%(7/7)
Free Throws %
100%(9/9)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
23
24
Defensive Rebounds
17
9
Offensive Rebounds
6
Khác
23
Assist
8
7
Blocked
2
13
Steals
5
7
Turnovers
21
-
Timeouts
1
48
Biggest Lead
0
12
Fouls
10
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Houston Cougars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
8-10
2-2
0-0
0
0
0
5
2
1
1
0
24
15
5-12
3-8
2-2
0
2
2
5
1
0
1
1
25
14
6-10
0-1
2-2
1
1
2
1
3
0
0
1
16
12
5-5
2-2
0-0
0
1
1
1
1
1
1
1
20
12
6-8
0-0
0-0
3
6
9
2
3
4
1
4
26
8
3-9
2-6
0-0
4
2
6
1
2
1
1
2
24
8
3-8
1-5
1-1
0
2
2
6
0
0
0
0
13
4
1-4
0-2
2-2
0
4
4
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-0
0-0
0-0
1
6
7
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rider Broncs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
13
3-11
1-2
6-6
2
3
5
0
1
0
2
0
33
9
4-11
1-4
0-0
1
1
2
3
0
1
1
1
27
8
3-5
2-4
0-0
0
4
4
2
2
0
1
0
13
7
2-2
0-0
3-3
0
0
0
0
0
0
2
2
19
4
2-7
0-2
0-0
0
2
2
2
0
1
1
1
13
2
1-3
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
10
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
5
2
11
0
0-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
8
0
0-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
2
19
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
2
0
5
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
72.891
Scored Points Average
4565.4
59.045
Points Allowed Average
9175.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu