Football.com
19/12/2024 01:00
78-49
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Houston Cougars
39
39
78
Toledo Rockets
22
27
49
61
66
127
Thống kê cầu thủ
Terrance Arceneaux
16
PTS
14
Sam Lewis
Chi tiết
HT(39 - 22)
FT(78 - 49)

39'59''

78 - 49

+3

39'12''

78 - 46

+2

38'43''

78 - 44

+1

38'43''

78 - 43

+1

37'31''

78 - 42

+2
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.00
  • 4
1.00

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.00

1.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Fertitta Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/67)
Field Goals %
30%(16/54)
60%(26/43)
2-Point Field Goals %
31%(11/36)
17%(4/24)
3-Point Field Goals %
28%(5/18)
74%(14/19)
Free Throws %
67%(12/18)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
23
32
Defensive Rebounds
19
14
Offensive Rebounds
4
Khác
12
Assist
7
5
Blocked
2
10
Steals
6
11
Turnovers
14
-
Timeouts
1
38
Biggest Lead
0
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Houston Cougars
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
16
7-12
1-2
1-2
2
7
9
1
1
0
0
2
20
13
4-10
1-6
4-4
1
4
5
0
2
0
1
1
16
13
5-6
0-0
3-3
2
1
3
1
2
3
2
3
35
10
3-13
1-7
3-4
0
5
5
4
1
1
1
1
26
10
4-7
0-1
2-2
2
3
5
4
2
1
3
1
13
5
2-6
1-2
0-0
1
3
4
0
1
0
1
2
10
4
2-2
0-0
0-0
2
1
3
0
1
0
0
0
13
3
1-2
0-0
1-2
1
4
5
0
0
0
3
4
9
2
1-1
0-0
0-2
3
0
3
0
0
0
0
4
27
2
1-8
0-6
0-0
0
4
4
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Toledo Rockets
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
14
4-11
1-2
5-5
0
3
3
1
0
0
2
1
27
9
3-5
0-0
3-5
1
2
3
0
1
0
3
2
20
6
2-4
2-4
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
23
6
1-9
1-5
3-5
1
2
3
2
0
1
1
1
24
4
2-10
0-3
0-0
0
0
0
3
1
1
4
2
11
3
1-1
0-0
1-3
1
5
6
0
0
0
1
2
33
3
1-8
1-3
0-0
1
4
5
1
2
0
2
1
14
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
2
0
1
2
17
2
1-3
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
72.878
Scored Points Average
4980.0
59.049
Points Allowed Average
7874.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu