Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ibaraki Robots
23
11
20
27
81
Altiri Chiba
18
23
18
12
71
41
34
38
39
152
Chi tiết
1Q(23 - 18)
2Q(34 - 41)
3Q(54 - 59)
4Q(81 - 71)
-
81 - 71
+
-
77 - 71
+
-
77 - 69
+
-
75 - 69
+
-
73 - 69
+
Tỷ lệ cược
1
1.75
2
2.01
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.75
- 4
2.03
Rise
16.00%
Tỷ lệ cược nhà
1.75
2.03
10 trận gần đây nhất
3W 7L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Ibaraki Robots | 60 | 19-41 | .317 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmAdastria Mito Arena (Ibaraki, Japan)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nagasaki Velca | 60 | 47-13 | .783 | - | L1 |
| 2 | Utsunomiya Brex | 60 | 45-15 | .750 | - | L1 |
| 3 | Seahorses Mikawa | 60 | 43-17 | .717 | - | L1 |
| 4 | Gunma Crane Thunders | 60 | 42-18 | .700 | - | W2 |
| 5 | Chiba Jets Funabashi | 60 | 42-18 | .700 | - | W5 |
| 6 | Ryukyu Golden Kings Okinawa | 60 | 42-18 | .700 | - | W1 |
| 7 | Nagoya Diamond Dolphins | 60 | 41-19 | .683 | - | L6 |
| 8 | Alvark Tokyo | 60 | 41-19 | .683 | - | L1 |
| 9 | Levanga Hokkaido | 60 | 37-23 | .617 | - | W1 |
| 10 | San-En Neophoenix | 60 | 36-24 | .600 | - | W2 |
| 11 | Sendai 89Ers | 60 | 35-25 | .583 | - | L3 |
| 12 | Saga Ballooners | 60 | 32-28 | .533 | - | W2 |
| 13 | Hiroshima Dragonflies | 60 | 31-29 | .517 | - | L4 |
| 14 | Shimane Susanoo Magic | 60 | 28-32 | .467 | - | L1 |
| 15 | Yokohama B-Corsairs | 60 | 26-34 | .433 | - | L2 |
| 16 | Tokyo Sunrockers | 60 | 25-35 | .417 | - | W1 |
| 17 | Osaka Evessa | 60 | 23-37 | .383 | - | L2 |
| 18 | Shiga Lakestars | 60 | 23-37 | .383 | - | L1 |
| 19 | Koshigaya Alphas | 60 | 21-39 | .350 | - | W1 |
| 20 | Kyoto Hannaryz | 60 | 20-40 | .333 | - | W1 |
| 21 | Ibaraki Robots | 60 | 19-41 | .317 | - | W2 |
| 22 | Altiri Chiba | 60 | 19-41 | .317 | - | L2 |
| 23 | Fighting Eagles Nagoya | 60 | 18-42 | .300 | - | W1 |
| 24 | Toyama Grouses | 60 | 18-42 | .300 | - | W4 |
| 25 | Kawasaki Brave Thunders | 60 | 16-44 | .267 | - | W2 |
| 26 | Akita Northern Happinets | 60 | 10-50 | .167 | - | L8 |
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
77.681
Scored Points Average
7180.6
83.871
Points Allowed Average
8186.8
























