Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Indiana Hoosiers
37
31
68
Purdue Boilermakers
28
37
65
65
68
133
Thống kê cầu thủ
Robert Phinisee
20
PTS
21
Jaden Ivey
Chi tiết
HT(37 - 28)
FT(68 - 65)

39'59''

68 - 65

+1

39'59''

67 - 65

+1

39'54''

66 - 65

+3

38'57''

63 - 65

+2

36'30''

63 - 63

+2
Tỷ lệ cược
1
2.42
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.42
  • 4
2.39

Drop

1.24%

Tỷ lệ cược nhà

2.42

2.39

10 trận gần đây nhất

2W 2L

3W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Simon Skjodt Assembly Hall (Bloomington, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(24/56)
Field Goals %
46%(25/54)
50%(18/36)
2-Point Field Goals %
55%(17/31)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
58%(14/24)
Free Throws %
41%(7/17)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
34
23
Defensive Rebounds
29
3
Offensive Rebounds
5
Khác
6
Assist
12
4
Blocked
2
9
Steals
0
2
Turnovers
12
8
Timeouts
8
11
Biggest Lead
8
16
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Indiana Hoosiers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-13
4-7
0-1
1
3
4
0
4
1
0
2
32
18
7-17
2-4
2-2
1
3
4
2
1
0
0
0
32
9
4-10
0-3
1-2
1
8
9
0
0
0
0
2
24
8
2-4
0-1
4-6
0
4
4
2
1
0
0
2
12
4
1-1
0-0
2-4
0
1
1
0
0
0
2
4
13
3
1-2
0-1
1-3
0
1
1
0
0
1
0
0
15
2
0-3
0-2
2-2
0
1
1
1
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
Purdue Boilermakers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-16
2-6
5-7
0
2
2
1
0
0
2
3
29
13
5-6
3-4
0-1
3
4
7
2
0
0
2
2
25
12
5-6
0-0
2-7
1
8
9
3
0
1
1
1
34
7
3-10
1-7
0-0
0
3
3
0
0
0
0
2
11
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
0
1
15
2
1-4
0-0
0-2
0
6
6
2
0
0
4
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0