Football.com
20/12/2025 23:00
94-39
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
43
51
94
Bucknell Bison
21
18
39
64
69
133
Thống kê cầu thủ
Alvaro Folgueiras
17
PTS
9
Ruot Bijiek
Chi tiết
HT(43 - 21)
FT(94 - 39)

39'38''

94 - 39

+1

39'25''

94 - 38

+2

39'04''

92 - 38

+2

38'42''

90 - 38

+1

38'42''

90 - 37

+1
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.00
  • 4
1.00

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.00

1.00

10 trận gần đây nhất

0W 0L

0W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Casey's Center (Des Moines, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(38/63)
Field Goals %
37%(15/41)
71%(30/42)
2-Point Field Goals %
56%(10/18)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
22%(5/23)
83%(10/12)
Free Throws %
67%(4/6)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
15
22
Defensive Rebounds
13
10
Offensive Rebounds
2
Khác
18
Assist
11
2
Blocked
0
19
Steals
5
9
Turnovers
25
-
Timeouts
3
56
Biggest Lead
8
11
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
17
7-10
3-5
0-0
1
2
3
2
2
0
2
1
23
16
4-8
1-2
7-8
4
5
9
0
1
1
2
0
25
13
6-7
1-1
0-0
0
3
3
3
3
0
2
1
15
9
3-6
2-5
1-1
0
3
3
0
1
0
0
2
32
8
4-8
0-3
0-0
0
2
2
6
3
0
0
1
10
8
3-5
0-0
2-3
1
2
3
0
0
1
0
0
23
7
3-4
1-1
0-0
1
0
1
2
2
0
1
3
17
6
3-4
0-0
0-0
1
1
2
1
7
0
0
2
6
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
4
2-5
0-3
0-0
0
2
2
2
0
0
1
0
3
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
2
2
4
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Bucknell Bison
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
9
3-10
3-9
0-0
0
2
2
2
2
0
5
2
34
6
3-11
0-5
0-0
0
3
3
3
0
0
2
4
30
6
3-5
0-0
0-0
0
1
1
3
2
0
4
3
19
5
2-6
1-4
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
24
5
2-3
0-0
1-2
0
4
4
0
0
0
1
4
15
5
1-2
1-2
2-2
0
0
0
1
1
0
4
0
37
2
1-3
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
7
2
2
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.094
Scored Points Average
3970.2
69.439
Points Allowed Average
9472.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu