Football.com
06/12/2025 21:00
83-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
44
39
83
Maryland Terrapins
30
34
64
74
73
147
Thống kê cầu thủ
Bennett Stirtz
25
PTS
17
Pharrel Payne
Chi tiết
HT(44 - 30)
FT(83 - 64)

39'57''

83 - 64

+2

39'37''

81 - 64

+1

39'37''

81 - 63

+1

39'21''

81 - 62

+1

39'21''

81 - 61

+1
Tỷ lệ cược
1
1.16
2
4.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.16
  • 4
1.14

Drop

1.72%

Tỷ lệ cược nhà

1.16

1.14

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(34/63)
Field Goals %
36%(17/47)
56%(25/45)
2-Point Field Goals %
38%(11/29)
50%(9/18)
3-Point Field Goals %
33%(6/18)
50%(6/12)
Free Throws %
63%(24/38)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
38
22
Defensive Rebounds
25
8
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
7
4
Blocked
1
12
Steals
4
10
Turnovers
18
3
Timeouts
4
26
Biggest Lead
2
27
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
25
10-17
4-8
1-1
0
1
1
2
2
0
0
1
22
12
5-7
0-0
2-3
2
5
7
3
2
1
3
4
21
12
5-9
1-2
1-2
1
3
4
3
1
0
1
4
35
11
4-6
3-4
0-1
0
3
3
1
1
1
1
3
23
9
4-9
0-1
1-2
3
4
7
3
1
1
1
3
17
5
2-4
0-1
1-2
0
3
3
1
1
0
0
1
10
3
1-1
1-1
0-0
1
1
2
2
1
0
1
5
21
2
1-2
0-0
0-0
1
2
3
1
3
0
1
4
6
2
1-5
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
7
2
1-3
0-1
0-1
0
0
0
1
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Maryland Terrapins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
17
4-9
0-0
9-18
7
7
14
2
0
0
5
3
25
13
4-10
3-6
2-2
0
2
2
0
1
0
3
2
21
11
3-6
1-3
4-4
0
3
3
1
0
0
2
1
17
8
1-6
0-4
6-10
0
1
1
1
0
0
0
2
32
8
2-7
1-3
3-4
4
5
9
0
1
1
2
3
32
5
2-2
1-1
0-0
1
2
3
0
0
0
2
3
12
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
2
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-0
0-0
1
2
3
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.083
Scored Points Average
6463.2
69.464
Points Allowed Average
8372.0