Football.com
03/01/2026 23:00
74-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Iowa Hawkeyes
40
34
74
UCLA Bruins
22
39
61
62
73
135
Thống kê cầu thủ
Bennett Stirtz
27
PTS
25
Donovan Dent
Chi tiết
HT(40 - 22)
FT(74 - 61)

39'55''

74 - 61

+3

39'18''

71 - 61

+2

38'57''

69 - 61

+1

38'57''

68 - 61

+1

38'31''

67 - 61

+2
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.46
  • 4
1.33

Drop

8.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.46

1.33

10 trận gần đây nhất

4W 6L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Carver-Hawkeye Arena (Iowa City, IA, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(22/47)
Field Goals %
45%(25/56)
67%(14/21)
2-Point Field Goals %
52%(22/42)
31%(8/26)
3-Point Field Goals %
21%(3/14)
85%(22/26)
Free Throws %
67%(8/12)
Bắt bóng bật bảng
30
Total Rebounds
24
19
Defensive Rebounds
15
11
Offensive Rebounds
9
Khác
11
Assist
13
4
Blocked
0
7
Steals
11
13
Turnovers
12
5
Timeouts
3
24
Biggest Lead
2
17
Fouls
23
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Iowa Hawkeyes
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
27
8-10
4-6
7-7
0
4
4
5
2
0
4
4
28
13
4-8
3-6
2-2
1
4
5
2
1
2
2
2
29
11
4-10
1-5
2-2
2
3
5
0
0
0
0
3
19
10
3-5
0-1
4-4
2
2
4
1
0
1
2
4
31
6
1-8
0-4
4-4
1
1
2
0
2
1
1
1
17
4
1-3
0-2
2-3
0
0
0
0
0
0
1
1
13
3
1-1
0-0
1-2
3
3
6
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
28
0
0-2
0-2
0-2
2
2
4
3
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
UCLA Bruins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
25
12-19
0-0
1-3
0
4
4
5
2
0
3
3
34
10
3-10
0-4
4-5
3
1
4
1
0
0
5
3
23
7
2-9
1-3
2-2
1
2
3
2
2
0
1
4
22
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
3
2
0
0
1
30
4
2-5
0-2
0-0
1
3
4
0
3
0
0
2
12
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
3
21
3
1-2
1-2
0-0
0
2
2
1
2
0
0
4
18
2
1-2
0-0
0-0
2
1
3
1
0
0
2
3
4
1
0-0
0-0
1-2
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
69.074
Scored Points Average
6171.6
69.461
Points Allowed Average
7472.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu