Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Iraklis 2022
20
23
12
20
75

AS Papagou
23
11
14
19
67
43
34
26
39
142
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.45
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.61
Rise
25.78%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.61
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmIvanofeio Spors Arena (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panionios BC Athens | 30 | 22-8 | .733 | - | W5 |
| 2 | Eleftheroupoli | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 3 | AONS Milon | 30 | 19-11 | .633 | - | W4 |
| 4 | Ne Megaridos | 30 | 19-11 | .633 | - | L1 |
| 5 | Iraklis 2022 | 30 | 19-11 | .633 | - | W1 |
| 6 | Asa Koroivos | 30 | 16-14 | .533 | - | L3 |
| 7 | AGE CHALKIDAS | 30 | 16-14 | .533 | - | W1 |
| 8 | AE Doxa Lefkadas | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 9 | AS Papagou | 30 | 14-16 | .467 | - | W1 |
| 10 | AO Mykonoy | 30 | 14-16 | .467 | - | L3 |
| 11 | Esperos Lamias | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 12 | Paneruthraikos AS | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 13 | Aps Aias Euosmou | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 14 | AE Psuchikou | 30 | 11-19 | .367 | - | W1 |
| 15 | AO Amintas | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 16 | GS Charilaos Trikoupis | 30 | 10-20 | .333 | - | L1 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
82.875
Scored Points Average
6781.4
75.867
Points Allowed Average
7573.4













